Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nã pháo, pháo kích" (1)
nã pháo, pháo kích
Tiếng Anh
Cụm từto shell, to fire artillery
Họ đã nã pháo vào vị trí của đối phương.
They shelled the enemy's positions.
Từ liên quan "nã pháo, pháo kích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nã pháo, pháo kích" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
